兵磧 binh thích Hán Việt: binh thích Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 磧 (thích)Hán Việtbinh thíchCấu tạo兵 + 磧 · binh + thích nghĩa thành phần: binh + thích Nghĩa EngCihui 兵磧 bīngqì n. <geol.> moraine