兵糧

bīng liángbinh lương

Hán Việt: binh lương · Pinyin: bīng liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军粮。

Cấu tạo: 兵 (binh) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương thực quân đội

Eng

  • JMdict (army) provisions
  • JMdict food

ja

  • JMdict 兵糧(ひょうろう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵書 · 兵亂 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力