兵衅 bīng xìn·binh hấn Hán Việt: binh hấn · Pinyin: bīng xìn Tổng quan mâu thuẫn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹兵端。 Cấu tạo: 兵 (binh) + 釁 (hấn)Pinyinbīng xìnHán Việtbinh hấnTừ loạidanhCấu tạo兵 + 釁 · binh + hấn nghĩa thành phần: binh + hấn Nghĩa ViệtCihui xung đột: mâu thuẫnTần suất từ mâu thuẫnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹兵端。 Từ liên quan Gần nghĩa兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力