兵車

bīng chē binh xa

Hán Việt: binh xa · Pinyin: bīng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战车; 泛指军用车; 借指兵威﹐武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战车。 2.泛指军用车。 3.借指兵威﹐武力。

Eng

  • Cihui 兵車 īngchē* n. 1. military vehicle 2. <trad.> (war) chariot M:³liàng