兵釁

bīng xìn binh hấn

Hán Việt: binh hấn · Pinyin: bīng xìn

Tổng quan

xung đột: mâu thuẫn

Cấu tạo: (binh) + (hấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung đột: mâu thuẫn
  • Cihui xung đột; mâu thuẫn。戰爭的爭端。