兵飢 bīng jī · binh cơ Hán Việt: binh cơ · Pinyin: bīng jī Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 飢 (cơ)Pinyinbīng jīHán Việtbinh cơCấu tạo兵 + 飢 · binh + cơ nghĩa thành phần: binh + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"兵饥"。