其實絕非如此

qí shí jué fēi rú cǐkì thật tuyệt phi như thử

Hán Việt: kì thật tuyệt phi như thử · Pinyin: qí shí jué fēi rú cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 其 (kì) + 實 (thật) + 絕 (tuyệt) + 非 (phi) + 如 (như) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực tế khác

Đức

  • Handedict die Wirklichkeit sieht ganz anders aus

Từ liên quan

Gần nghĩa

如此这般的 · 如此…以致 · 如此以致于