如此…以致 Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + … + 以 (dĩ) + 致 (trí)Từ loạiliênCấu tạo如 + 此 + … + 以 + 致 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đến nỗiMainlandKaggle Zh-Vi such ... thatEngCihui such ... that Từ liên quan Gần nghĩa如此这般的 · 如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 如此以致于 · 以致身亡 · 如此云云 · 如此人生