具慶 cụ khánh Hán Việt: cụ khánh Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 慶 (khánh)Hán Việtcụ khánhCấu tạo具 + 慶 · cụ + khánh nghĩa thành phần: cụ + khánh Nghĩa EngCihui 具慶 ùqìng v. be blessed to have both parents living