具譚

cụ đàm

Hán Việt: cụ đàm

Tổng quan

(人名)與瞿曇同。釋迦名。見瞿曇條。☸

Cấu tạo: 具 (cụ) + 谭 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)與瞿曇同。釋迦名。見瞿曇條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒