具衔 cụ hàm Hán Việt: cụ hàm Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 衔 (hàm)Hán Việtcụ hàmCấu tạo具 + 衔 · cụ + hàm nghĩa thành phần: cụ + hàm