養養
dưỡng dưỡng
Hán Việt: dưỡng dưỡng · Pinyin: yǎng yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧愁不安貌。养,通"恙"; (今读yǎng)受供养与自力谋生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁不安貌。养,通"恙"。 2.(今读yǎng)受供养与自力谋生。
Eng
- Cihui 養養 ǎngyǎng r.f. troubled; anxious; uneasy