養漢
dưỡng hán
Hán Việt: dưỡng hán · Pinyin: yǎng hàn
Tổng quan
ngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓妇女与情夫私通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女与情夫私通。
Eng
- CC-CEDICT to commit adultery (of married woman)
- Cihui to commit adultery (of married woman)