養煉 yǎng liàn · dưỡng luyện Hán Việt: dưỡng luyện · Pinyin: yǎng liàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 煉 (luyện)Pinyinyǎng liànHán Việtdưỡng luyệnCấu tạo養 + 煉 · dưỡng + luyện nghĩa thành phần: dưỡng + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培养﹑提炼。Tân Hoa Tự Điển 1.培养﹑提炼。