養目 yǎng mù · dưỡng mục Hán Việt: dưỡng mục · Pinyin: yǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 目 (mục)Pinyinyǎng mùHán Việtdưỡng mụcCấu tạo養 + 目 · dưỡng + mục nghĩa thành phần: dưỡng + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调养视觉;满足眼睛观察欣赏美好事物的需要。Tân Hoa Tự Điển 1.调养视觉;满足眼睛观察欣赏美好事物的需要。