兼言

jiān yán kiêm ngôn

Hán Việt: kiêm ngôn · Pinyin: jiān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合在一起说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合在一起说。