兽主

thú chủ

Hán Việt: thú chủ

Tổng quan

thú chủ (流派)梵名播輸鉢多Paśupati,唯識論所說五種外道之一。☸

Cấu tạo: (thú) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú chủ (流派)梵名播輸鉢多Paśupati,唯識論所說五種外道之一。☸