獸醫學
thú y học
Hán Việt: thú y học · Pinyin: shòu yī xué
Tổng quan
y học thú y | khoa học thú y
Nghĩa
Việt
- Cihui y học thú y | khoa học thú y
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 應用醫學診斷與治療方法來處理動物問題的學門。
Eng
- CC-CEDICT veterinary medicine|veterinary science
- Cihui veterinary medicine; veterinary science