兽炎 thú viêm Hán Việt: thú viêm Tổng quan Cấu tạo: 兽 (thú) + 炎 (viêm)Hán Việtthú viêmCấu tạo兽 + 炎 · thú + viêm nghĩa thành phần: thú + viêm