獸目 shòu mù · thú mục Hán Việt: thú mục · Pinyin: shòu mù Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 目 (mục)Pinyinshòu mùHán Việtthú mụcCấu tạo獸 + 目 · thú + mục nghĩa thành phần: thú + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野兽的眼睛; 茶的一种名品。Tân Hoa Tự Điển 1.野兽的眼睛。 2.茶的一种名品。