兽盾 thú thuẫn Hán Việt: thú thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 兽 (thú) + 盾 (thuẫn)Hán Việtthú thuẫnCấu tạo兽 + 盾 · thú + thuẫn nghĩa thành phần: thú + thuẫn