冀阙 kí khuyết Hán Việt: kí khuyết Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 阙 (khuyết)Hán Việtkí khuyếtCấu tạo冀 + 阙 · kí + khuyết nghĩa thành phần: kí + khuyết