內聲
nội thanh
Hán Việt: nội thanh · Pinyin: nèi shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音韵学术语。指撮口之声和齐齿之声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音韵学术语。指撮口之声和齐齿之声。
ja
- JMdict inner part|inner voice
Hán Việt: nội thanh · Pinyin: nèi shēng