內學
nội học
Hán Việt: nội học · Pinyin: nèi xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谶纬之学; 谓道教所习神仙导养之学; 佛学; 犹言女学士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谶纬之学。 2.谓道教所习神仙导养之学。 3.佛学。 4.犹言女学士。
Eng
- Cihui 內學 èixué n. Buddhism
Hán Việt: nội học · Pinyin: nèi xué