內屬

nèi shǔ nội chúc

Hán Việt: nội chúc · Pinyin: nèi shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓归附朝廷为属国或属地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓归附朝廷为属国或属地。

ja

  • JMdict becoming a vassal state (of)|submitting to and settling in (another country)|inherence