內港

nèi gǎng nội cảng

Hán Việt: nội cảng · Pinyin: nèi gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设在江河湖泊沿岸的港口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设在江河湖泊沿岸的港口。

Eng

  • Cihui 內港 èigǎng n. an inner harbor

ja

  • JMdict inner harbour|inner harbor