內煉 nèi liàn · nội luyện Hán Việt: nội luyện · Pinyin: nèi liàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 煉 (luyện)Pinyinnèi liànHán Việtnội luyệnCấu tạo內 + 煉 · nội + luyện nghĩa thành phần: nội + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修炼禅心,以求虚静寂定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修炼禅心,以求虚静寂定。