內符 nội phù Hán Việt: nội phù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 符 (phù)Hán Việtnội phùCấu tạo內 + 符 · nội + phù nghĩa thành phần: nội + phù Nghĩa EngCihui insymbol