內證

nèi zhèng nội chứng

Hán Việt: nội chứng · Pinyin: nèi zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考证用语。指资料本身内部的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考证用语。指资料本身内部的证据。