内识 nội thức Hán Việt: nội thức Tổng quan nội thức (術語)外境之對。與心識同。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 识 (thức)Hán Việtnội thứcCấu tạo内 + 识 · nội + thức nghĩa thành phần: nội + thức Nghĩa ViệtCihui nội thức (術語)外境之對。與心識同。☸