內詗 nèi xiòng · nội huýnh Hán Việt: nội huýnh · Pinyin: nèi xiòng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 詗 (huýnh)Pinyinnèi xiòngHán Việtnội huýnhCấu tạo內 + 詗 · nội + huýnh nghĩa thành phần: nội + huýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从中侦察。Tân Hoa Tự Điển 1.从中侦察。