內鏡

nèi jìng nội kính

Hán Việt: nội kính · Pinyin: nèi jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能够深入体内观察内部情况的装置。如胃镜、肠镜、腹腔镜等。旧称内窥镜。