內頁 nèi yè · nội hiệt Hán Việt: nội hiệt · Pinyin: nèi yè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 頁 (hiệt)Pinyinnèi yèHán Việtnội hiệtCấu tạo內 + 頁 · nội + hiệt nghĩa thành phần: nội + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书本封面与封底之间的纸页。Tân Hoa Tự Điển 1.书本封面与封底之间的纸页。