內風 nội phong Hán Việt: nội phong Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 風 (phong)Hán Việtnội phongCấu tạo內 + 風 · nội + phong nghĩa thành phần: nội + phong Nghĩa EngCihui 內風 nèifēng n. <Ch. med.> endogenous wind