內饔

nèi yōng nội ung

Hán Việt: nội ung · Pinyin: nèi yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。《周礼》天官的属官,掌管王﹑后﹑世子的饮食和宗庙祭享用品; 借指宫廷中的膳食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。《周礼》天官的属官,掌管王﹑后﹑世子的饮食和宗庙祭享用品。 2.借指宫廷中的膳食。