冈岑 cương sầm Hán Việt: cương sầm Tổng quan Cấu tạo: 冈 (cương) + 岑 (sầm)Hán Việtcương sầmCấu tạo冈 + 岑 · cương + sầm nghĩa thành phần: cương + sầm