冈陵
cương lăng
Hán Việt: cương lăng · Pinyin: gāng líng
Tổng quan
gò đồi
山冈和丘陵。
山岡和丘陵。宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「岡陵起伏,草木行列。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gò cao
- VietPhrases gò đồi
- Tần suất từ gò đồi
- Biên soạn high mound
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山冈和丘陵。
Eng
- Cihui 岡陵 ānglíng n. high mound
- Tần suất từ n. high mound
Đức
- Handedict Hügel, Berge (S, Geo)