再鋸 tái cứ Hán Việt: tái cứ Tổng quan xẻ ván, cái cưa xẻ Cấu tạo: 再 (tái) + 鋸 (cứ)Hán Việttái cứCấu tạo再 + 鋸 · tái + cứ nghĩa thành phần: tái + cứ Nghĩa ViệtCihui xẻ ván, cái cưa xẻ