再閏 zài rùn · tái nhuận Hán Việt: tái nhuận · Pinyin: zài rùn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 閏 (nhuận)Pinyinzài rùnHán Việttái nhuậnCấu tạo再 + 閏 · tái + nhuận nghĩa thành phần: tái + nhuận