再閏 zài rùn · tái nhuận Hán Việt: tái nhuận · Pinyin: zài rùn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 閏 (nhuận)Pinyinzài rùnHán Việttái nhuậnCấu tạo再 + 閏 · tái + nhuận nghĩa thành phần: tái + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历五年二闰,谓之再闰; 借指五年。Tân Hoa Tự Điển 1.农历五年二闰,谓之再闰。 2.借指五年。