冏然 jiǒng rán Pinyin: jiǒng rán Tổng quan Cấu tạo: 冏 + 然 (nhiên)Pinyinjiǒng ránCấu tạo冏 + 然 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾速的樣子。《文選.木華.海賦》:「望濤遠決,冏然鳥逝。」MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮貌; 鸟飞貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌。 2.鸟飞貌。