冗劇

rǒng jù nhũng kịch

Hán Việt: nhũng kịch · Pinyin: rǒng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗剧"; 繁重。亦指繁重的职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗剧"。 2.繁重。亦指繁重的职务。