冗言

rǒng yán nhũng ngôn

Hán Việt: nhũng ngôn · Pinyin: rǒng yán

Tổng quan

lời nói rườm rà (ngôn ngữ học)

Cấu tạo: (nhũng) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói rườm rà (ngôn ngữ học)

Eng

  • CC-CEDICT pleonasm (linguistics)
  • Cihui pleonasm (linguistics)

ja

  • JMdict chatter|useless words