軍聲 jūn shēng · quân thanh Hán Việt: quân thanh · Pinyin: jūn shēng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 聲 (thanh)Pinyinjūn shēngHán Việtquân thanhCấu tạo軍 + 聲 · quân + thanh nghĩa thành phần: quân + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军乐; 军队的声威﹑声势; 军中的喧闹之声。Tân Hoa Tự Điển 1.军乐。 2.军队的声威﹑声势。 3.军中的喧闹之声。