军备竞赛升级

jūn bèi jìng sài shēng jíquân bị cạnh tái thăng cấp

Hán Việt: quân bị cạnh tái thăng cấp · Pinyin: jūn bèi jìng sài shēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 升 (thăng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 leo thang vũ trang

Đức

  • Handedict Rüstungsspirale (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

军备分布调查