军备分布调查
quân bị phân bố điều tra
Hán Việt: quân bị phân bố điều tra · Pinyin: jūn bèi fēn bù diào chá
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 調 (điều) + 查 (tra)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điều tra phân bố quân bị
Đức
- Handedict Landvermessung