軍社 jūn shè · quân xã Hán Việt: quân xã · Pinyin: jūn shè Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 社 (xã)Pinyinjūn shèHán Việtquân xãCấu tạo軍 + 社 · quân + xã nghĩa thành phần: quân + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中所祭的社主。Tân Hoa Tự Điển 1.军中所祭的社主。