軍風 jūn fēng · quân phong Hán Việt: quân phong · Pinyin: jūn fēng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 風 (phong)Pinyinjūn fēngHán Việtquân phongCấu tạo軍 + 風 · quân + phong nghĩa thành phần: quân + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队的作风。Tân Hoa Tự Điển 1.军队的作风。