軍齡

jūn líng quân linh

Hán Việt: quân linh · Pinyin: jūn líng

Tổng quan

thời gian phục vụ quân ngũ

Cấu tạo: (quân) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian phục vụ quân ngũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服軍職或兵役的年資。如:「他的軍齡已滿三十五年,算是相當資深的一位軍官。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军人在军队中已服役的年数。

Eng

  • CC-CEDICT length of military service
  • Cihui length of military service