農墾

nóng kěn nông khẩn

Hán Việt: nông khẩn · Pinyin: nóng kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农业垦殖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农业垦殖。

Eng

  • Cihui 農墾 óngkěn n. agricultural cultivation/reclamation ◆v. reclaim wasteland